殺頭

shā tóu sát đầu

Hán Việt: sát đầu · Pinyin: shā tóu

Tổng quan

chém đầu

Cấu tạo: (sát) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chém đầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 砍頭。《儒林外史》第一三回:「他家裡交結欽犯,藏著欽贓,若還首出來,就是殺頭充軍的罪。」

Eng

  • CC-CEDICT to behead
  • Cihui to behead