殼兒 ké r·xác nhi Hán Việt: xác nhi · Pinyin: ké r Tổng quan vỏ Cấu tạo: 殼 (xác) + 兒 (nhi)Pinyinké rHán Việtxác nhiTừ loạidanhCấu tạo殼 + 兒 · xác + nhi nghĩa thành phần: xác + nhi Nghĩa ViệtCihui lớp vỏBiên soạn 1. nutshell 2. hard covering 3. outer surfaceEngCihui shell; crust Từ liên quan Gần nghĩa兒化 · 兒女 · 兒媳 · 兒子 · 兒孫 · 兒戲 · 兒時 · 兒歌