殼兒

ké r xác nhi

Hán Việt: xác nhi · Pinyin: ké r

Tổng quan

vỏ | lớp vỏ

Cấu tạo: (xác) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vỏ | lớp vỏ

Eng

  • CC-CEDICT shell|crust
  • Cihui shell; crust