殼嘴 xác chủy Hán Việt: xác chủy Tổng quan núm khiên, (sinh vật học) u, bướu Cấu tạo: 殼 (xác) + 嘴 (chủy)Hán Việtxác chủyCấu tạo殼 + 嘴 · xác + chủy nghĩa thành phần: xác + chủy Nghĩa ViệtCihui núm khiên, (sinh vật học) u, bướu