殼囊 ké náng · xác nang Hán Việt: xác nang · Pinyin: ké náng Tổng quan Cấu tạo: 殼 (xác) + 囊 (nang)Pinyinké nángHán Việtxác nangCấu tạo殼 + 囊 · xác + nang nghĩa thành phần: xác + nang Nghĩa EngCihui 殼囊 énáng n. <coll.> shoat; small pig M:²zhī