殼斗

xác đẩu

Hán Việt: xác đẩu

Tổng quan

vỏ cứng; vỏ ngoài (của một số loại quả)

新华 · Tân Hoa Đại lục

某些植物果实特有的一种外壳,如包在栗子外面的有刺硬壳。

Cấu tạo: 壳 (xác) + 斗 (đẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vỏ quả

Từ liên quan

Gần nghĩa

壳斗目 · 壳儿 · 壳嘴 · 壳圈 · 壳层 · 壳幔 · 壳斗 · 壳牌