殼粒 xác lạp Hán Việt: xác lạp Tổng quan Cấu tạo: 殼 (xác) + 粒 (lạp)Hán Việtxác lạpCấu tạo殼 + 粒 · xác + lạp nghĩa thành phần: xác + lạp Nghĩa EngCihui capsomer