殼葉 ké yè · xác diệp Hán Việt: xác diệp · Pinyin: ké yè Tổng quan Cấu tạo: 殼 (xác) + 葉 (diệp)Pinyinké yèHán Việtxác diệpCấu tạo殼 + 葉 · xác + diệp nghĩa thành phần: xác + diệp