殽列 xiáo liè · hào liệt Hán Việt: hào liệt · Pinyin: xiáo liè Tổng quan Cấu tạo: 殽 (hào) + 列 (liệt)Pinyinxiáo lièHán Việthào liệtCấu tạo殽 + 列 · hào + liệt nghĩa thành phần: hào + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹杂陈。Tân Hoa Tự Điển 1.犹杂陈。