殽列 xiáo liè·hào liệt Hán Việt: hào liệt · Pinyin: xiáo liè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹杂陈。 Cấu tạo: 殽 (hào) + 列 (liệt)Pinyinxiáo lièHán Việthào liệtCấu tạo殽 + 列 · hào + liệt nghĩa thành phần: hào + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹杂陈。 Từ liên quan Gần nghĩa列为 · 列举 · 列传 · 列位 · 列侯 · 列傳 · 列克 · 列入