殽黽 xiáo mǐn · hào mãnh Hán Việt: hào mãnh · Pinyin: xiáo mǐn Tổng quan Cấu tạo: 殽 (hào) + 黽 (mãnh)Pinyinxiáo mǐnHán Việthào mãnhCấu tạo殽 + 黽 · hào + mãnh nghĩa thành phần: hào + mãnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 殽山和黾池的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.殽山和黾池的并称。