殿主 điện chủ Hán Việt: điện chủ Tổng quan điện chủ (職位)知殿之異名。又曰殿司。☸ Cấu tạo: 殿 (điện) + 主 (chủ)Hán Việtđiện chủCấu tạo殿 + 主 · điện + chủ nghĩa thành phần: điện + chủ Nghĩa ViệtCihui điện chủ (職位)知殿之異名。又曰殿司。☸