殿屎
điện thỉ
Hán Việt: điện thỉ
Tổng quan
rền rầm
呻吟。《詩經.大雅.板》:「民之方殿屎。」毛亨.傳:「殿屎,呻吟也。」
Nghĩa
Việt
- Cihui Ðiện hi: rền rầm
- Tần suất từ rền rầm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 呻吟。《詩經.大雅.板》:「民之方殿屎。」毛亨.傳:「殿屎,呻吟也。」
Hán Việt: điện thỉ
rền rầm
呻吟。《詩經.大雅.板》:「民之方殿屎。」毛亨.傳:「殿屎,呻吟也。」