殿屎

điện thỉ

Hán Việt: điện thỉ

Tổng quan

rền rầm

新华 · Tân Hoa Đại lục

呻吟。《詩經.大雅.板》:「民之方殿屎。」毛亨.傳:「殿屎,呻吟也。」

Cấu tạo: 殿 (điện) + 屎 (thỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ðiện hi: rền rầm
  • Tần suất từ rền rầm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 呻吟。《詩經.大雅.板》:「民之方殿屎。」毛亨.傳:「殿屎,呻吟也。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

屎尿 · 屎意 · 殿下 · 殿主 · 殿军 · 殿卫 · 殿后 · 殿堂