殿榜 điện bảng Hán Việt: điện bảng Tổng quan Cấu tạo: 殿 (điện) + 榜 (bảng)Hán Việtđiện bảngCấu tạo殿 + 榜 · điện + bảng nghĩa thành phần: điện + bảng