殿省 điện tỉnh Hán Việt: điện tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 殿 (điện) + 省 (tỉnh)Hán Việtđiện tỉnhCấu tạo殿 + 省 · điện + tỉnh nghĩa thành phần: điện + tỉnh