殿魁 điện khôi Hán Việt: điện khôi Tổng quan Cấu tạo: 殿 (điện) + 魁 (khôi)Hán Việtđiện khôiCấu tạo殿 + 魁 · điện + khôi nghĩa thành phần: điện + khôi