毀呰 huǐ zǐ·hủy tử Hán Việt: hủy tử · Pinyin: huǐ zǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"毁訾"。 Cấu tạo: 毀 (hủy) + 呰 (tử)Pinyinhuǐ zǐHán Việthủy tửCấu tạo毀 + 呰 · hủy + tử nghĩa thành phần: hủy + tử Nghĩa ViệtCihui (雜語)口毀曰呰。根本律曰:「毀訾語者,謂於他人為毀辱事。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa毀傷 · 毀壞 · 毀害 · 毀棄 · 毀滅 · 毀裂 · 毀謗 · 毀譽