毀呰 huǐ zǐ · hủy tử Hán Việt: hủy tử · Pinyin: huǐ zǐ Tổng quan Cấu tạo: 毀 (hủy) + 呰 (tử)Pinyinhuǐ zǐHán Việthủy tửCấu tạo毀 + 呰 · hủy + tử nghĩa thành phần: hủy + tử Nghĩa ViệtCihui huỷ tử (雜語)口毀曰呰。根本律曰:「毀訾語者,謂於他人為毀辱事。」☸