毀宗 huǐ zōng · hủy tông Hán Việt: hủy tông · Pinyin: huǐ zōng Tổng quan Cấu tạo: 毀 (hủy) + 宗 (tông)Pinyinhuǐ zōngHán Việthủy tôngCấu tạo毀 + 宗 · hủy + tông nghĩa thành phần: hủy + tông