毀害

huǐ hài hủy hại

Hán Việt: hủy hại · Pinyin: huǐ hài

Tổng quan

huỷ hoại: phá hoại/phá huỷ

Cấu tạo: (hủy) + (hại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huỷ hoại; phá hoại; phá huỷ。毀壞;禍害3.。 這一帶常有野獸毀害莊稼。 ở vùng này có thú hoang phá hoại hoa màu.
  • Cihui huỷ hoại: phá hoại/phá huỷ

Eng

  • Cihui 毀害 uǐhài* v. injure; damage; destroy