毀形 huǐ xíng · hủy hình Hán Việt: hủy hình · Pinyin: huǐ xíng Tổng quan Cấu tạo: 毀 (hủy) + 形 (hình)Pinyinhuǐ xíngHán Việthủy hìnhCấu tạo毀 + 形 · hủy + hình nghĩa thành phần: hủy + hình Nghĩa EngCihui 毀形 uǐxíng v.o. deface