毀慕 huǐ mù · hủy mộ Hán Việt: hủy mộ · Pinyin: huǐ mù Tổng quan Cấu tạo: 毀 (hủy) + 慕 (mộ)Pinyinhuǐ mùHán Việthủy mộCấu tạo毀 + 慕 · hủy + mộ nghĩa thành phần: hủy + mộ