毀服 huǐ fú · hủy phục Hán Việt: hủy phục · Pinyin: huǐ fú Tổng quan Cấu tạo: 毀 (hủy) + 服 (phục)Pinyinhuǐ fúHán Việthủy phụcCấu tạo毀 + 服 · hủy + phục nghĩa thành phần: hủy + phục