毀疾 huǐ jí · hủy tật Hán Việt: hủy tật · Pinyin: huǐ jí Tổng quan Cấu tạo: 毀 (hủy) + 疾 (tật)Pinyinhuǐ jíHán Việthủy tậtCấu tạo毀 + 疾 · hủy + tật nghĩa thành phần: hủy + tật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 因居喪過於悲傷而生病。《北史.卷四七.陽尼傳》:「丁母憂,號慕毀疾,杖而能起,練禫之後,酒肉不進。」也作「毀病」。