毀罰 huǐ fá · hủy phạt Hán Việt: hủy phạt · Pinyin: huǐ fá Tổng quan Cấu tạo: 毀 (hủy) + 罰 (phạt)Pinyinhuǐ fáHán Việthủy phạtCấu tạo毀 + 罰 · hủy + phạt nghĩa thành phần: hủy + phạt