毀裂

huǐ lièhủy liệt

Hán Việt: hủy liệt · Pinyin: huǐ liè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.破坏﹐分裂。 2.撕破。 3.哀毁。

Cấu tạo: 毀 (hủy) + 裂 (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hư hỏng

Từ liên quan

Gần nghĩa

毀傷 · 毀呰 · 毀壞 · 毀害 · 毀棄 · 毀滅 · 毀謗 · 毀譽