毀訾

huǐ zī hủy tí

Hán Việt: hủy tí · Pinyin: huǐ zī

Tổng quan

Cấu tạo: (hủy) + (tí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詆毀中傷。《管子.形勢解》:「毀訾賢者之謂訾,推譽不肖之謂讆。」

Eng

  • Cihui 毀訾 uǐzǐ v. slander; malign; calumniate