毀軍 huǐ jūn · hủy quân Hán Việt: hủy quân · Pinyin: huǐ jūn Tổng quan Cấu tạo: 毀 (hủy) + 軍 (quân)Pinyinhuǐ jūnHán Việthủy quânCấu tạo毀 + 軍 · hủy + quân nghĩa thành phần: hủy + quân