毁释 hủy thích Hán Việt: hủy thích Tổng quan huỷ thích (雜語)毀釋尊及其教法也。☸ Cấu tạo: 毁 (hủy) + 释 (thích)Hán Việthủy thíchCấu tạo毁 + 释 · hủy + thích nghĩa thành phần: hủy + thích Nghĩa ViệtCihui huỷ thích (雜語)毀釋尊及其教法也。☸