毀妝

huǐ zhuāng hủy trang

Hán Việt: hủy trang · Pinyin: huǐ zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hủy) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改换原有的服饰打扮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.改换原有的服饰打扮。