毁害

huǐ hàihủy hại

Hán Việt: hủy hại · Pinyin: huǐ hài

Tổng quan

phá hoại; phá huỷ

新华 · Tân Hoa Đại lục

毁坏; 祸害:这一带常有野兽~庄稼。

Cấu tạo: 毀 (hủy) + 害 (hại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huỷ hoại: phá hoại/phá huỷ
  • Tần suất từ phá hoại; phá huỷ
  • Biên soạn 毀害 uǐhài* v. injure; damage; destroy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毁坏; 祸害:这一带常有野兽~庄稼。

Eng

  • Cihui 毀害 uǐhài* v. injure; damage; destroy
  • Tần suất từ 毀害 uǐhài* v. injure; damage; destroy

Từ liên quan

Gần nghĩa

害事 · 害人 · 害兽 · 害口 · 害命 · 害喜 · 害处 · 害得