毀巢

huǐ cháo hủy sào

Hán Việt: hủy sào · Pinyin: huǐ cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (hủy) + (sào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻王室崩溃覆灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻王室崩溃覆灭。