毀廟

huǐ miào hủy miếu

Hán Việt: hủy miếu · Pinyin: huǐ miào

Tổng quan

Cấu tạo: (hủy) + (miếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代宗庙制度之一。撤除不再奉祀的前代宗庙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代宗庙制度之一。撤除不再奉祀的前代宗庙。