毁弃

huǐ qìhủy khí

Hán Việt: hủy khí · Pinyin: huǐ qì

Tổng quan

(pháp lý) sự huỷ bỏ; huỷ bỏ

新华 · Tân Hoa Đại lục

毁坏抛弃。

Cấu tạo: 譭 (hủy) + 棄 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hủy bỏ
  • VietPhrases huỷ bỏ
  • Tần suất từ (pháp lý) sự huỷ bỏ; huỷ bỏ
  • Biên soạn 毀棄 huǐqì v. 1. scrap; annul; abrogate

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毁坏抛弃。
  • Kaggle Zh-Vi cassation

Eng

  • Cihui 毀棄 huǐqì v. 1. scrap; annul; abrogate
  • Tần suất từ 毀棄 huǐqì v. 1. scrap; annul; abrogate

Đức

  • Handedict verschrotten, zum alten Eisen werfen

Từ liên quan

Gần nghĩa

毁弃誓言 · 弃世 · 弃儿 · 弃养 · 弃剑 · 弃剧 · 弃取 · 弃妇