毀悴 huǐ cuì · hủy tụy Hán Việt: hủy tụy · Pinyin: huǐ cuì Tổng quan Cấu tạo: 毀 (hủy) + 悴 (tụy)Pinyinhuǐ cuìHán Việthủy tụyCấu tạo毀 + 悴 · hủy + tụy nghĩa thành phần: hủy + tụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因哀伤而憔悴; 因居丧过哀而憔悴。Tân Hoa Tự Điển 1.因哀伤而憔悴。 2.因居丧过哀而憔悴。