毀打 huǐ dǎ · hủy đả Hán Việt: hủy đả · Pinyin: huǐ dǎ Tổng quan Cấu tạo: 毀 (hủy) + 打 (đả)Pinyinhuǐ dǎHán Việthủy đảCấu tạo毀 + 打 · hủy + đả nghĩa thành phần: hủy + đả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打骂; 指熔毁旧首饰﹐重新打造。Tân Hoa Tự Điển 1.打骂。 2.指熔毁旧首饰﹐重新打造。