毀折 huǐ zhé · hủy chiết Hán Việt: hủy chiết · Pinyin: huǐ zhé Tổng quan Cấu tạo: 毀 (hủy) + 折 (chiết)Pinyinhuǐ zhéHán Việthủy chiếtCấu tạo毀 + 折 · hủy + chiết nghĩa thành phần: hủy + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毁损; 破坏。Tân Hoa Tự Điển 1.毁损。 2.破坏。