毀拆 huǐ chāi · hủy sách Hán Việt: hủy sách · Pinyin: huǐ chāi Tổng quan Cấu tạo: 毀 (hủy) + 拆 (sách)Pinyinhuǐ chāiHán Việthủy sáchCấu tạo毀 + 拆 · hủy + sách nghĩa thành phần: hủy + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拆除﹑改建。Tân Hoa Tự Điển 1.拆除﹑改建。