毀服 huǐ fú · hủy phục Hán Việt: hủy phục · Pinyin: huǐ fú Tổng quan Cấu tạo: 毀 (hủy) + 服 (phục)Pinyinhuǐ fúHán Việthủy phụcCấu tạo毀 + 服 · hủy + phục nghĩa thành phần: hủy + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 降低官服等级表示自责; 谓除去官服改为常装。Tân Hoa Tự Điển 1.降低官服等级表示自责。 2.谓除去官服改为常装。