毀死

huǐ sǐ hủy tử

Hán Việt: hủy tử · Pinyin: huǐ sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hủy) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓因居丧过哀致死; 杀伤致死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓因居丧过哀致死。 2.杀伤致死。