毁璧 hủy bích Hán Việt: hủy bích Tổng quan Cấu tạo: 毁 (hủy) + 璧 (bích)Hán Việthủy bíchCấu tạo毁 + 璧 · hủy + bích nghĩa thành phần: hủy + bích