毀瘁

huǐ cuì hủy tụy

Hán Việt: hủy tụy · Pinyin: huǐ cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (hủy) + (tụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓直谏君主之过; 指居丧过哀而憔悴; 泛指因劳苦而憔悴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓直谏君主之过。 2.指居丧过哀而憔悴。 3.泛指因劳苦而憔悴。