毀瘞 huǐ yì · hủy ế Hán Việt: hủy ế · Pinyin: huǐ yì Tổng quan Cấu tạo: 毀 (hủy) + 瘞 (ế)Pinyinhuǐ yìHán Việthủy ếCấu tạo毀 + 瘞 · hủy + ế nghĩa thành phần: hủy + ế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 取出已撤除的宗庙神主埋葬。Tân Hoa Tự Điển 1.取出已撤除的宗庙神主埋葬。