毀瘠
hủy tích
Hán Việt: hủy tích · Pinyin: huǐ jí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"毁?"。亦作"毁眦"。亦作"毁胔"; 因居丧过哀而极度瘦弱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"毁?"。亦作"毁眦"。亦作"毁胔"。 2.因居丧过哀而极度瘦弱。
Hán Việt: hủy tích · Pinyin: huǐ jí