毀離

huǐ lí hủy li

Hán Việt: hủy li · Pinyin: huǐ lí

Tổng quan

Cấu tạo: (hủy) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毁谤离间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.毁谤离间。