毀缺 huǐ quē · hủy khuyết Hán Việt: hủy khuyết · Pinyin: huǐ quē Tổng quan Cấu tạo: 毀 (hủy) + 缺 (khuyết)Pinyinhuǐ quēHán Việthủy khuyếtCấu tạo毀 + 缺 · hủy + khuyết nghĩa thành phần: hủy + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亏缺; 破损。Tân Hoa Tự Điển 1.亏缺。 2.破损。