毀輿

huǐ yú hủy dư

Hán Việt: hủy dư · Pinyin: huǐ yú

Tổng quan

Cấu tạo: (hủy) + 輿 (dư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 破败之车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.破败之车。