毀薄 huǐ báo · hủy bạc Hán Việt: hủy bạc · Pinyin: huǐ báo Tổng quan Cấu tạo: 毀 (hủy) + 薄 (bạc)Pinyinhuǐ báoHán Việthủy bạcCấu tạo毀 + 薄 · hủy + bạc nghĩa thành phần: hủy + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 败坏浇薄; 诋毁鄙薄; 瘦弱。Tân Hoa Tự Điển 1.败坏浇薄。 2.诋毁鄙薄。 3.瘦弱。