毀裂 huǐ liè · hủy liệt Hán Việt: hủy liệt · Pinyin: huǐ liè Tổng quan Cấu tạo: 毀 (hủy) + 裂 (liệt)Pinyinhuǐ lièHán Việthủy liệtCấu tạo毀 + 裂 · hủy + liệt nghĩa thành phần: hủy + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破坏﹐分裂; 撕破; 哀毁。Tân Hoa Tự Điển 1.破坏﹐分裂。 2.撕破。 3.哀毁。