毀訾
hủy tí
Hán Việt: hủy tí · Pinyin: huǐ zī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"毁疵"。亦作"毁訿"。亦作"毁呰"; 毁谤;非议。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"毁疵"。亦作"毁訿"。亦作"毁呰"。 2.毁谤;非议。
Eng
- Cihui 毀訾 uǐzǐ v. slander; malign; calumniate