毀敗
hủy bại
Hán Việt: hủy bại · Pinyin: huǐ bài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 毁坏; 颓败; 诋毁失败者; 因遭诬谤而身败。
- Tân Hoa Tự Điển 1.毁坏。 2.颓败。 3.诋毁失败者。 4.因遭诬谤而身败。
Eng
- Cihui 毀敗 uǐbài v. destroy; ruin
Hán Việt: hủy bại · Pinyin: huǐ bài