毀顏 huǐ yán · hủy nhan Hán Việt: hủy nhan · Pinyin: huǐ yán Tổng quan Cấu tạo: 毀 (hủy) + 顏 (nhan)Pinyinhuǐ yánHán Việthủy nhanCấu tạo毀 + 顏 · hủy + nhan nghĩa thành phần: hủy + nhan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓面有忧色。Tân Hoa Tự Điển 1.谓面有忧色。