毀黷 huǐ dú · hủy độc Hán Việt: hủy độc · Pinyin: huǐ dú Tổng quan Cấu tạo: 毀 (hủy) + 黷 (độc)Pinyinhuǐ dúHán Việthủy độcCấu tạo毀 + 黷 · hủy + độc nghĩa thành phần: hủy + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诬蔑诽谤。Tân Hoa Tự Điển 1.诬蔑诽谤。